Kho từ › speaking › Slip out of

Slip out of

B2 phr 📁 speaking IELTS
Rơi ra khỏi
UK · US
To escape from something.
Sometimes, I just slip out of the house to enjoy some fresh air without anyone noticing.
→ Đôi khi, tôi chỉ lén ra khỏi nhà để tận hưởng không khí trong lành mà không ai để ý.
The cat slipped out of the open window.→ Con mèo đã rơi ra khỏi cửa sổ mở.
Đồng nghĩa
escapeget away
Collocations
slip out of sightslip out of control
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả tình huống bất ngờ trong IELTS.
Thường dùng khi nói về việc thoát ra.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...