Kho từ › speaking › Nightmare

Nightmare

B2 n 📁 speaking IELTS
Ác mộng
UK /'naitmeə/ · US /'naitmeə/
A frightening or unpleasant dream.
I had a nightmare last night about losing my way in a huge city, and it felt so real.
→ Tối qua, tôi đã có một cơn ác mộng về việc bị lạc trong một thành phố lớn, và nó cảm thấy rất thật.
I had a nightmare last night.→ Tôi đã có một ác mộng đêm qua.
Đồng nghĩa
bad dreamterror
Collocations
nightmare scenarionightmare experience
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả cảm xúc trong IELTS.
Thường dùng để chỉ giấc mơ xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...