Kho từ › speaking › No hassle

No hassle

B2 phr 📁 speaking IELTS
Không có khó khăn, trở ngại nào
UK · US
Without any difficulties or problems.
I prefer online shopping because it’s quick and no hassle compared to going to the mall.
→ Tôi thích mua sắm trực tuyến vì nó nhanh chóng và không có khó khăn nào so với việc đi đến trung tâm thương mại.
The process was completed with no hassle.→ Quá trình được hoàn thành mà không có khó khăn nào.
Đồng nghĩa
without troublesmooth
Collocations
no hassle involvedno hassle at all
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả sự thuận lợi trong IELTS.
Thể hiện sự dễ dàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...