Từ vựng A2

Chủ đề environment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

conservationist

/ˌkɒnsərˈveɪʃənɪst/ A2

Nghĩa

nhà bảo tồn n

Định nghĩa · A person who protects the environment and wildlife.

“Conservationists work hard to protect endangered animals.”Các nhà bảo tồn làm việc chăm chỉ để bảo vệ động vật có nguy cơ tuyệt chủng.

“The conservationist worked hard to save endangered species.”Nhà bảo tồn đã làm việc chăm chỉ để cứu các loài có nguy cơ tuyệt chủng.

Cấu tạoTừ 'conserve' + hậu tố '-ist' chỉ người.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về bảo vệ môi trường trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người hoạt động trong lĩnh vực bảo vệ môi trường.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...