Kho từ › awl-sublist-5 › substitute

substitute /ˈsʌbstɪtjuːt/

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
thay thế
You can substitute butter with olive oil.
→ Bạn có thể thay thế bơ bằng dầu ô-liu.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...