Kho từ › awl-sublist-5 › substitute

substitute

B2 v 📁 awl-sublist-5 IELTS
thay thế
UK /ˈsʌbstɪtjuːt/ · US /ˈsʌbstɪtjuːt/
To replace something with another.
You can substitute butter with olive oil.
→ Bạn có thể thay thế bơ bằng dầu ô-liu.
You can substitute sugar with honey in this recipe.→ Bạn có thể thay thế đường bằng mật ong trong công thức này.
Đồng nghĩa
replaceexchange
Collocations
substitute forsubstitute ingredients
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự thay thế trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh nấu ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...