interface
Nghĩa
Định nghĩa · A point where two systems meet and interact.
“A clean interface improves usability.”Giao diện sạch sẽ cải thiện khả năng sử dụng.
“The app has a user-friendly interface.”Ứng dụng có giao diện thân thiện với người dùng.
Mẹo IELTS · Nói về giao diện trong phần công nghệ.
Ghi chú · Quan trọng trong thiết kế phần mềm.