| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˌdʒiːoʊˈpɒlətɪks//
|
n |
địa chính trị
Geopolitics shapes international relations.
Địa chính trị định hình quan hệ quốc tế.
|
— |
|
//ˈsɒvrənti//
|
n |
chủ quyền
National sovereignty is a defining right.
Chủ quyền quốc gia là một quyền định nghĩa.
|
— |
|
//hɪˈdʒeməni//
|
n |
bá quyền văn hóa
Cultural hegemony shapes worldviews.
Bá quyền văn hóa định hình thế giới quan.
|
— |
|
//ˌmʌltiˈlætərəl//
|
adj |
đa phương
Multilateral agreements address shared challenges.
Thỏa thuận đa phương giải quyết các thử thách chung.
|
— |
|
//baɪˈlætərəl//
|
adj |
song phương
Bilateral talks resolved the dispute.
Đàm phán song phương giải quyết tranh chấp.
|
— |
|
//dɪˈploʊməsi//
|
n |
ngoại giao
Diplomacy prevents conflict escalation.
Ngoại giao ngăn chặn leo thang xung đột.
|
— |
|
//deɪˈtɒnt//
|
n |
sự giảm căng thẳng
Cold War détente reduced nuclear risk.
Giảm căng thẳng Chiến tranh Lạnh giảm rủi ro hạt nhân.
|
— |
|
//ˌræproʊʃˈmɒn//
|
n |
sự hòa giải
Sino-American rapprochement opened markets.
Sự hòa giải Trung-Mỹ mở các thị trường.
|
— |
|
//ɪmˈbɑːrɡoʊ//
|
n |
lệnh cấm phát hành
The press embargo lifted at midnight.
Lệnh cấm phát hành báo chí dỡ bỏ lúc nửa đêm.
|
— |
|
//ˈsæŋkʃnz//
|
n |
lệnh trừng phạt
Sanctions target the regime's elite.
Lệnh trừng phạt nhắm vào giới ưu tú của chế độ.
|
— |
|
//reɪˈʒiːm//
|
n |
chế độ
Authoritarian regimes suppress dissent.
Chế độ độc tài đàn áp bất đồng chính kiến.
|
— |
|
//ɔːˈtɒkrəsi//
|
n |
chế độ chuyên quyền
Autocracy concentrates power in one person.
Chế độ chuyên quyền tập trung quyền lực vào một người.
|
— |
|
//ˈɒlɪɡɑːrki//
|
n |
chế độ đầu sỏ
Oligarchy gives power to a small elite.
Chế độ đầu sỏ trao quyền cho một số ít ưu tú.
|
— |
|
//pluːˈtɒkrəsi//
|
n |
chế độ tài phiệt
Plutocracy means rule by the wealthy.
Chế độ tài phiệt nghĩa là cai trị bởi người giàu.
|
— |
|
//θiˈɒkrəsi//
|
n |
chế độ thần quyền
Iran is often described as a theocracy.
Iran thường được mô tả là chế độ thần quyền.
|
— |
|
//ˈkɒmjunɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa cộng sản
Communism advocates classless society.
Chủ nghĩa cộng sản chủ trương xã hội không giai cấp.
|
— |
|
//ˈsoʊʃəlɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa xã hội
Nordic countries blend socialism with markets.
Các nước Bắc Âu kết hợp chủ nghĩa xã hội với thị trường.
|
— |
|
//ˈkæpɪtəlɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa tư bản
Capitalism's critics point to inequality.
Người phê bình chủ nghĩa tư bản chỉ ra bất bình đẳng.
|
— |
|
//ˈlɪbərəlɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa tự do
Classical liberalism prioritizes individual rights.
Chủ nghĩa tự do cổ điển ưu tiên quyền cá nhân.
|
— |
|
//kənˈsɜːrvətɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa bảo thủ
Conservatism values tradition and stability.
Chủ nghĩa bảo thủ coi trọng truyền thống và ổn định.
|
— |
|
//ˈpɒpjulɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa dân túy
Populism has surged in many democracies.
Chủ nghĩa dân túy đã trỗi dậy ở nhiều nền dân chủ.
|
— |
|
//ˈnæʃənəlɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa dân tộc
Nationalism can unite or divide societies.
Chủ nghĩa dân tộc có thể đoàn kết hoặc chia rẽ xã hội.
|
— |
|
//ˈɡloʊbəlɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa toàn cầu
Globalism faces nationalist backlash.
Chủ nghĩa toàn cầu đối mặt với phản ứng dân tộc chủ nghĩa.
|
— |
|
//ˌaɪsəˈleɪʃənɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa biệt lập
Isolationism withdraws from international affairs.
Chủ nghĩa biệt lập rút khỏi các vấn đề quốc tế.
|
— |
|
//ɪmˈpɪriəlɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa đế quốc
Imperialism reshaped global maps.
Chủ nghĩa đế quốc định hình lại bản đồ toàn cầu.
|
— |
|
//kəˈloʊniəlɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa thực dân
Colonialism's legacy persists today.
Di sản chủ nghĩa thực dân vẫn tồn tại đến nay.
|
— |
|
//ˌniːoʊkəˈloʊniəlɪzəm//
|
n |
chủ nghĩa thực dân mới
Critics see neocolonialism in trade policies.
Người phê bình thấy chủ nghĩa thực dân mới trong chính sách thương mại.
|
— |
|
//diːˌkɒlənaɪˈzeɪʃn//
|
n |
sự phi thực dân hóa
Decolonization swept Asia and Africa post-WWII.
Phi thực dân hóa quét qua châu Á và châu Phi sau WWII.
|
— |
|
//ˈsteɪtkræft//
|
n |
nghệ thuật cai trị
Effective statecraft balances many interests.
Nghệ thuật cai trị hiệu quả cân bằng nhiều lợi ích.
|
— |
|
//reɪˈɑːlpoʊlɪˌtiːk//
|
n |
chính trị thực dụng
Kissinger championed realpolitik.
Kissinger ủng hộ chính trị thực dụng.
|
— |
|
//sɒft ˈpaʊər//
|
n |
sức mạnh mềm
Cultural soft power influences perceptions.
Sức mạnh mềm văn hóa ảnh hưởng đến nhận thức.
|
— |
|
//hɑːrd ˈpaʊər//
|
n |
sức mạnh cứng
Hard power involves military or economic coercion.
Sức mạnh cứng liên quan đến cưỡng chế quân sự hoặc kinh tế.
|
— |
|
//koʊld wɔːr//
|
n |
chiến tranh lạnh
The Cold War shaped half a century.
Chiến tranh Lạnh định hình nửa thế kỷ.
|
— |
|
//ˈprɒksi wɔːr//
|
n |
chiến tranh ủy nhiệm
Proxy wars characterize Cold War tensions.
Chiến tranh ủy nhiệm đặc trưng cho căng thẳng Chiến tranh Lạnh.
|
— |
|
//ɪnˈsɜːrdʒənsi//
|
n |
cuộc nổi dậy
The insurgency lasted a decade.
Cuộc nổi dậy kéo dài một thập kỷ.
|
— |
|
//kuː deɪˈtɑː//
|
n |
đảo chính
A military coup d'état overthrew the government.
Một cuộc đảo chính quân sự lật đổ chính phủ.
|
— |
|
//ˌrevəˈluːʃn//
|
n |
cách mạng
The revolution transformed the regime.
Cách mạng biến đổi chế độ.
|
— |
|
//reɪˈʒiːm tʃeɪndʒ//
|
n |
thay đổi chế độ
Regime change carries unintended consequences.
Thay đổi chế độ mang lại hậu quả không lường trước.
|
— |
|
//ˈsɪvl ʌnˈrest//
|
n |
bất ổn dân sự
Civil unrest erupted over the new law.
Bất ổn dân sự nổ ra về luật mới.
|
— |
|
//ˈproʊtest//
|
n |
cuộc biểu tình
Mass protests forced policy reversal.
Biểu tình hàng loạt buộc đảo ngược chính sách.
|
— |
|
//ˌdemənˈstreɪʃn//
|
n |
cuộc biểu tình
The demonstration drew thousands.
Cuộc biểu tình thu hút hàng nghìn người.
|
— |
|
//ˌrefəˈrendəm//
|
n |
trưng cầu dân ý
A referendum decided Brexit.
Một cuộc trưng cầu dân ý quyết định Brexit.
|
— |
|
//ˈledʒɪsleɪtʃər//
|
n |
cơ quan lập pháp
The legislature passed sweeping reforms.
Cơ quan lập pháp thông qua cải cách sâu rộng.
|
— |
|
//ɪɡˈzekjətɪv//
|
n |
hành pháp
The executive branch enforces laws.
Nhánh hành pháp thực thi luật.
|
— |
|
//dʒuˈdɪʃieri//
|
n |
tư pháp
An independent judiciary protects rights.
Tư pháp độc lập bảo vệ quyền.
|
— |
|
//ˌsepəˈreɪʃn əv ˈpaʊərz//
|
n |
sự phân chia quyền lực
Separation of powers prevents tyranny.
Phân chia quyền lực ngăn chặn chuyên chế.
|
— |
|
//tʃeks ænd ˈbælənsɪz//
|
n |
kiểm tra và cân bằng
Checks and balances limit each branch.
Kiểm tra và cân bằng hạn chế mỗi nhánh.
|
— |
|
//ˌkɒnstɪˈtuːʃn//
|
n |
hiến pháp
The constitution defines government structure.
Hiến pháp định nghĩa cấu trúc chính phủ.
|
— |
|
//əˈmendmənt//
|
n |
tu chính
Constitutional amendments require supermajorities.
Tu chính hiến pháp đòi hỏi đa số tuyệt đối.
|
— |
|
//ˈsʌfrɪdʒ//
|
n |
quyền bầu cử
Universal suffrage came late to many countries.
Quyền bầu cử phổ thông đến muộn ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ˈdʒerimændərɪŋ//
|
n |
phân chia khu vực bầu cử có lợi
Gerrymandering distorts electoral outcomes.
Phân chia khu vực bầu cử có lợi làm méo mó kết quả bầu cử.
|
— |
|
//ɪˈlektərəl ˈkɒlɪdʒ//
|
n |
đại cử tri đoàn
The electoral college elects the US president.
Đại cử tri đoàn bầu tổng thống Mỹ.
|
— |
|
//ˈfɪlɪbʌstər//
|
n |
lối tranh luận kéo dài
A filibuster delayed the vote for days.
Tranh luận kéo dài đã trì hoãn cuộc bỏ phiếu nhiều ngày.
|
— |
|
//ˌkoʊəˈlɪʃn//
|
n |
liên minh
A coalition government formed after elections.
Một chính phủ liên minh thành lập sau bầu cử.
|
— |
|
//ˌpɑːrləˈmentri//
|
adj |
nghị viện
Parliamentary systems prevail in Europe.
Hệ thống nghị viện phổ biến ở châu Âu.
|
— |
|
//ˌjuːnɪˈlætərəl//
|
adj |
đơn phương
Unilateral action bypassed international bodies.
Hành động đơn phương bỏ qua các cơ quan quốc tế.
|
— |
|
//ˈlɒbi//
|
v |
vận động hành lang
Industries lobby for favorable laws.
Các ngành công nghiệp vận động hành lang cho luật có lợi.
|
— |
|
//ˈpreʃər ɡruːp//
|
n |
nhóm gây áp lực
Pressure groups influence legislation.
Nhóm gây áp lực ảnh hưởng đến luật pháp.
|
— |
|
//θɪŋk tæŋk//
|
n |
viện nghiên cứu chính sách
Think tanks shape policy debates.
Viện nghiên cứu chính sách định hình các cuộc tranh luận chính sách.
|
— |
|
//ˌprɒpəˈɡændə//
|
n |
tuyên truyền
Wartime propaganda shaped public opinion.
Tuyên truyền thời chiến định hình ý kiến công chúng.
|
— |
|
//ˈsensərʃɪp//
|
n |
kiểm duyệt
Censorship limits press freedom.
Kiểm duyệt hạn chế tự do báo chí.
|
— |
|
//dɪˈsent//
|
n |
bất đồng chính kiến
Political dissent risks imprisonment in some countries.
Bất đồng chính kiến nguy cơ tù tội ở một số quốc gia.
|
— |
|
//sərˈveɪləns//
|
n |
giám sát
State surveillance has expanded with technology.
Giám sát nhà nước đã mở rộng với công nghệ.
|
— |
|
//toʊˌtælɪˈteriən//
|
adj |
toàn trị
Totalitarian regimes control all aspects of life.
Chế độ toàn trị kiểm soát mọi khía cạnh cuộc sống.
|
— |
|
//ɔːˌθɒrɪˈteriən//
|
adj |
độc tài
Authoritarian governments suppress opposition.
Chính phủ độc tài đàn áp đối lập.
|
— |
|
//ˈlɪbərəl dɪˈmɒkrəsi//
|
n |
dân chủ tự do
Liberal democracy combines rights and elections.
Dân chủ tự do kết hợp quyền và bầu cử.
|
— |
|
//rɪˈpʌblɪk//
|
n |
cộng hòa
A republic vests power in elected officials.
Cộng hòa trao quyền cho các quan chức được bầu.
|
— |
|
//ˈmɒnərki//
|
n |
chế độ quân chủ
Constitutional monarchies limit royal power.
Quân chủ lập hiến hạn chế quyền lực hoàng gia.
|
— |
|
//ˌfedəˈreɪʃn//
|
n |
liên bang
Federations divide power between central and regional.
Liên bang chia quyền lực giữa trung ương và vùng.
|
— |
|
//kənˌfedəˈreɪʃn//
|
n |
liên hiệp
Confederations leave more power to members.
Liên hiệp để lại nhiều quyền lực hơn cho các thành viên.
|
— |
|
//sɪˈseʃn//
|
n |
ly khai
Secession movements challenge unity.
Phong trào ly khai thách thức sự thống nhất.
|
— |
|
//ˌænekˈseɪʃn//
|
n |
sự thôn tính
Annexation violated international law.
Thôn tính vi phạm luật quốc tế.
|
— |
|
//ˈsuːpərpaʊər//
|
n |
siêu cường
Two superpowers dominated the Cold War.
Hai siêu cường thống trị Chiến tranh Lạnh.
|
— |
|
//roʊɡ steɪt//
|
n |
quốc gia bất hảo
Rogue states defy international norms.
Quốc gia bất hảo bất chấp các chuẩn mực quốc tế.
|
— |
|
//feɪld steɪt//
|
n |
quốc gia thất bại
Failed states lack functional government.
Quốc gia thất bại thiếu chính phủ chức năng.
|
— |
|
//ˌen dʒiː ˈoʊ//
|
n |
tổ chức phi chính phủ
NGOs deliver aid in conflict zones.
NGO cung cấp viện trợ ở các vùng xung đột.
|
— |
|
//ˈsʌmɪt//
|
n |
hội nghị thượng đỉnh
World leaders met at the climate summit.
Các nhà lãnh đạo thế giới gặp tại hội nghị thượng đỉnh khí hậu.
|
— |
|
//ˈtriːti//
|
n |
hiệp ước
The peace treaty ended the war.
Hiệp ước hòa bình kết thúc chiến tranh.
|
— |
|
//əˈkɔːrd//
|
n |
thỏa ước
The Paris Accord addresses climate change.
Thỏa ước Paris giải quyết biến đổi khí hậu.
|
— |
|
//ˈproʊtəkɒl//
|
n |
nghị định thư
The Kyoto Protocol predated current agreements.
Nghị định thư Kyoto có trước các thỏa thuận hiện tại.
|
— |
|
//ˈrætɪfaɪ//
|
v |
phê chuẩn
Congress must ratify treaties.
Quốc hội phải phê chuẩn các hiệp ước.
|
— |
|
//ˈviːtoʊ//
|
n |
quyền phủ quyết
UN Security Council members hold veto power.
Thành viên Hội đồng Bảo an LHQ có quyền phủ quyết.
|
— |
Đang tải...