Kho từ › cuisine-food › palate

palate //ˈpælət//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
khẩu vị
Each region has a distinct palate.
→ Mỗi vùng có một khẩu vị riêng biệt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...