palate
/ˈpælət/ B2 IELTS
Nghĩa
khẩu vị
n
Định nghĩa · The sense of taste or flavor preferences.
“Each region has a distinct palate.”Mỗi vùng có một khẩu vị riêng biệt.
“He has a refined palate.”Anh ấy có khẩu vị tinh tế.
Cụm hay dùng
refined palatecleanse the palate
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ khả năng cảm nhận hương vị.