Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

IELTS Cuisine & Food — 50 từ band 6.5+

ID 715605
50 từ vựng B2 IELTS
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  50 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//kwɪˈziːn//
n
ẩm thực
Vietnamese cuisine is famous worldwide.
Ẩm thực Việt Nam nổi tiếng toàn thế giới.
//ɡæsˈtrɒnəmi//
n
nghệ thuật ẩm thực
French gastronomy is UNESCO-recognized.
Nghệ thuật ẩm thực Pháp được UNESCO công nhận.
//ˈdelɪkəsi//
n
món ăn quý hiếm
Truffles are a French delicacy.
Nấm cục là một món ăn quý hiếm của Pháp.
//ˈpælət//
n
khẩu vị
Each region has a distinct palate.
Mỗi vùng có một khẩu vị riêng biệt.
//ˈfleɪvər//
n
hương vị
The dish has a complex flavor.
Món ăn có hương vị phức tạp.
//ˈseɪvəri//
adj
mặn (đối lập ngọt)
I prefer savory snacks to sweet ones.
Tôi thích đồ ăn vặt mặn hơn ngọt.
//ˈspaɪsi//
adj
cay
Vietnamese food can be very spicy.
Đồ ăn Việt Nam có thể rất cay.
//blænd//
adj
nhạt nhẽo
Hospital food is often bland.
Đồ ăn bệnh viện thường nhạt nhẽo.
//ɪɡˈzɒtɪk//
adj
lạ, ngoại lai
Travelers seek exotic dishes.
Du khách tìm kiếm các món ăn lạ.
//ɔːˈθentɪk//
adj
chính gốc, chân thực
This restaurant serves authentic Italian food.
Nhà hàng này phục vụ đồ ăn Ý chính gốc.
//ˈfjuːʒn//
n
sự pha trộn (ẩm thực)
Fusion cuisine blends multiple traditions.
Ẩm thực pha trộn kết hợp nhiều truyền thống.
//ˌvedʒəˈteriən//
n
người ăn chay
More restaurants cater to vegetarians.
Nhiều nhà hàng phục vụ người ăn chay hơn.
//ˈviːɡən//
adj
thuần chay
Vegan options have expanded greatly.
Lựa chọn thuần chay đã mở rộng đáng kể.
//ˈɡluːtn friː//
adj
không chứa gluten
Gluten-free diets help those with celiac disease.
Chế độ ăn không gluten giúp người bị bệnh celiac.
//ɔːrˈɡænɪk//
adj
hữu cơ
Organic produce is increasingly popular.
Nông sản hữu cơ ngày càng phổ biến.
//ˈprɒsest fuːd//
n
thực phẩm chế biến
Processed food often contains preservatives.
Thực phẩm chế biến thường chứa chất bảo quản.
//fæst fuːd//
n
đồ ăn nhanh
Fast food chains spread globally.
Chuỗi đồ ăn nhanh lan rộng toàn cầu.
//dʒʌŋk fuːd//
n
đồ ăn vặt không lành mạnh
Excessive junk food causes health problems.
Đồ ăn vặt không lành mạnh quá mức gây vấn đề sức khỏe.
//striːt fuːd//
n
đồ ăn đường phố
Vietnamese street food is world-renowned.
Đồ ăn đường phố Việt Nam nổi tiếng thế giới.
//faɪn ˈdaɪnɪŋ//
n
ẩm thực cao cấp
Fine dining restaurants are expensive.
Nhà hàng ẩm thực cao cấp đắt tiền.
//ˈteɪkəweɪ//
n
đồ mang về
Takeaway orders surged during the pandemic.
Đơn đặt hàng mang về tăng vọt trong đại dịch.
//ˈkeɪtərɪŋ//
n
dịch vụ cung cấp đồ ăn
They hired a catering company for the wedding.
Họ đã thuê một công ty cung cấp đồ ăn cho đám cưới.
//ˈresəpi//
n
công thức nấu ăn
My grandmother's recipe is a family treasure.
Công thức của bà tôi là kho báu gia đình.
//ɪnˈɡriːdiənt//
n
nguyên liệu
Fresh ingredients make the best meals.
Nguyên liệu tươi tạo ra bữa ăn ngon nhất.
//ˌhoʊmˈmeɪd//
adj
tự làm tại nhà
Homemade meals are usually healthier.
Bữa ăn tự làm tại nhà thường lành mạnh hơn.
//ˈkʊkəri//
n
nghệ thuật nấu ăn
Cookery shows are increasingly popular.
Chương trình nấu ăn ngày càng phổ biến.
//ˈkʌlɪneri//
adj
thuộc về ẩm thực
She pursued a culinary career.
Cô ấy theo đuổi sự nghiệp ẩm thực.
//kwɪˈziːnz daɪˈvɜːrsəti//
n
sự đa dạng ẩm thực
Asian cuisine's diversity is remarkable.
Sự đa dạng ẩm thực châu Á là đáng kể.
//kɑːrb//
n
chất bột đường
Some diets restrict carbs heavily.
Một số chế độ ăn hạn chế chất bột đường nặng.
//ˈproʊtiːn//
n
chất đạm
Athletes need extra protein.
Vận động viên cần thêm chất đạm.
//ˈfaɪbər//
n
chất xơ
Fruits provide important fiber.
Trái cây cung cấp chất xơ quan trọng.
//ˈvaɪtəmɪn//
n
vitamin
Vegetables are rich in vitamins.
Rau quả giàu vitamin.
//ˈkæləri//
n
calo
Count calories to manage weight.
Đếm calo để quản lý cân nặng.
//ˈpɔːrʃn//
n
khẩu phần
Restaurant portions are often too large.
Khẩu phần nhà hàng thường quá lớn.
//ˈhɑːrti//
adj
thịnh soạn, no nê
Winter calls for hearty soups.
Mùa đông cần súp thịnh soạn.
//ˈmaʊθ ˈwɔːtərɪŋ//
adj
ngon đến chảy nước miếng
The dessert was mouth-watering.
Món tráng miệng ngon đến chảy nước miếng.
//ˈsʌmptʃuəs//
adj
sang trọng, xa hoa
They served a sumptuous feast.
Họ phục vụ một bữa tiệc sang trọng.
//fiːst//
n
bữa tiệc
Tết is celebrated with a family feast.
Tết được kỷ niệm bằng một bữa tiệc gia đình.
//ˈbæŋkwət//
n
tiệc trang trọng
A banquet honored the visiting dignitaries.
Một bữa tiệc trang trọng tôn vinh các nhân vật quan trọng đến thăm.
//ˈbɑːrbɪkjuː//
n
tiệc nướng
Weekend barbecues are an Australian tradition.
Tiệc nướng cuối tuần là truyền thống Úc.
//ɡrɪl//
v
nướng vỉ
They grilled fish over an open fire.
Họ nướng cá trên lửa.
//stiːm//
v
hấp
Steam vegetables to preserve nutrients.
Hấp rau để giữ chất dinh dưỡng.
//fraɪ//
v
chiên
Fried foods are high in calories.
Đồ ăn chiên có nhiều calo.
//ˈsɪmər//
v
ninh nhỏ lửa
Let the soup simmer for an hour.
Để súp ninh nhỏ lửa trong một giờ.
//ˈmærɪneɪt//
v
ướp gia vị
Marinate the meat overnight for best flavor.
Ướp thịt qua đêm để có hương vị tốt nhất.
//ˈsiːzənɪŋ//
n
gia vị
Each region has its own seasoning preferences.
Mỗi vùng có sở thích gia vị riêng.
//hɜːrb//
n
thảo mộc
Fresh herbs enhance dishes greatly.
Thảo mộc tươi nâng cao món ăn đáng kể.
//spaɪs//
n
gia vị (cay)
Indian cooking uses many spices.
Nấu ăn Ấn Độ dùng nhiều gia vị cay.
//ˈderi//
n
sản phẩm từ sữa
Some people avoid dairy products.
Một số người tránh sản phẩm từ sữa.
//ˈleftoʊvər//
n
đồ ăn thừa
Leftovers can become tomorrow's lunch.
Đồ ăn thừa có thể trở thành bữa trưa ngày mai.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...