Kho từ › cuisine-food › flavor

flavor //ˈfleɪvər//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
hương vị
The dish has a complex flavor.
→ Món ăn có hương vị phức tạp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...