flavor
/ˈfleɪvər/ B2 IELTS
Nghĩa
hương vị
n
Định nghĩa · The taste or smell of food or drink.
“The dish has a complex flavor.”Món ăn có hương vị phức tạp.
“This dish has a rich flavor that everyone loves.”Món này có hương vị đậm đà mà ai cũng thích.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả món ăn trong IELTS.
Ghi chú · Có thể dùng để mô tả món ăn.