Kho từ › cuisine-food › flavor

flavor

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
hương vị
UK /ˈfleɪvər/ · US /ˈfleɪvər/
The taste or smell of food or drink.
The dish has a complex flavor.
→ Món ăn có hương vị phức tạp.
This dish has a rich flavor that everyone loves.→ Món này có hương vị đậm đà mà ai cũng thích.
Cấu tạo
Từ 'flavere' (để có vị).
Đồng nghĩa
tastesavor
Collocations
flavor profileunique flavor
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả món ăn trong IELTS.
Có thể dùng để mô tả món ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...