savory
/ˈseɪvəri/ B2 IELTS
Nghĩa
mặn (đối lập ngọt)
adj
Định nghĩa · Having a strong, pleasant taste that is not sweet.
“I prefer savory snacks to sweet ones.”Tôi thích đồ ăn vặt mặn hơn ngọt.
“The pie has a savory filling.”Bánh có nhân mặn.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Ghi chú · Đối lập với sweet (ngọt).