Kho từ › cuisine-food › savory

savory //ˈseɪvəri//

B2 adj 📁 cuisine-food IELTS
mặn (đối lập ngọt)
I prefer savory snacks to sweet ones.
→ Tôi thích đồ ăn vặt mặn hơn ngọt.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...