Kho từ › cuisine-food › savory

savory

B2 adj 📁 cuisine-food IELTS
mặn (đối lập ngọt)
UK /ˈseɪvəri/ · US /ˈseɪvəri/
Having a strong, pleasant taste that is not sweet.
I prefer savory snacks to sweet ones.
→ Tôi thích đồ ăn vặt mặn hơn ngọt.
The pie has a savory filling.→ Bánh có nhân mặn.
Đồng nghĩa
saltyumami
Trái nghĩa
sweet
Collocations
savory flavorsavory snack
Họ từ
savor (v)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về ẩm thực trong IELTS.
Đối lập với sweet (ngọt).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...