Kho từ › cuisine-food › bland

bland //blænd//

B2 adj 📁 cuisine-food IELTS
nhạt nhẽo
Hospital food is often bland.
→ Đồ ăn bệnh viện thường nhạt nhẽo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...