bland
/blænd/ B2 IELTS
Nghĩa
nhạt nhẽo
adj
Định nghĩa · Not interesting or exciting; very plain in taste.
“Hospital food is often bland.”Đồ ăn bệnh viện thường nhạt nhẽo.
“The soup was bland and lacked any flavor.”Súp rất nhạt nhẽo và không có hương vị.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả món ăn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để miêu tả món ăn.