Kho từ › cuisine-food › authentic

authentic

B2 adj 📁 cuisine-food IELTS
chính gốc, chân thực
UK /ɔːˈθentɪk/ · US /ɔːˈθentɪk/
Real and genuine, not fake or copied.
This restaurant serves authentic Italian food.
→ Nhà hàng này phục vụ đồ ăn Ý chính gốc.
The museum has an authentic ancient artifact.→ Bảo tàng có một hiện vật cổ chính gốc.
Cấu tạo
Từ 'authent' (chân thực) + 'ic' (thuộc về)
Đồng nghĩa
genuinereal
Collocations
authentic experienceauthentic cuisine
🎯 IELTS: Sử dụng khi mô tả sản phẩm hoặc trải nghiệm.
Dùng để nhấn mạnh tính chân thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...