Kho từ › cuisine-food › authentic

authentic //ɔːˈθentɪk//

B2 adj 📁 cuisine-food IELTS
chính gốc, chân thực
This restaurant serves authentic Italian food.
→ Nhà hàng này phục vụ đồ ăn Ý chính gốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...