authentic
/ɔːˈθentɪk/ B2 IELTS
Nghĩa
chính gốc, chân thực
adj
Định nghĩa · Real and genuine, not fake or copied.
“This restaurant serves authentic Italian food.”Nhà hàng này phục vụ đồ ăn Ý chính gốc.
“The museum has an authentic ancient artifact.”Bảo tàng có một hiện vật cổ chính gốc.
Cụm hay dùng
authentic experienceauthentic cuisine
Cấu tạoTừ 'authent' (chân thực) + 'ic' (thuộc về)
Mẹo IELTS · Sử dụng khi mô tả sản phẩm hoặc trải nghiệm.
Ghi chú · Dùng để nhấn mạnh tính chân thực.