fusion
/ˈfjuːʒn/ B2 IELTS
Nghĩa
sự pha trộn (ẩm thực)
n
Định nghĩa · The combination of different styles or elements.
“Fusion cuisine blends multiple traditions.”Ẩm thực pha trộn kết hợp nhiều truyền thống.
“The restaurant specializes in fusion cuisine.”Nhà hàng chuyên về sự pha trộn ẩm thực.
Cụm hay dùng
fusion foodcultural fusion
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự kết hợp trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong ẩm thực và nghệ thuật.