Kho từ › cuisine-food › fusion

fusion //ˈfjuːʒn//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
sự pha trộn (ẩm thực)
Fusion cuisine blends multiple traditions.
→ Ẩm thực pha trộn kết hợp nhiều truyền thống.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...