Kho từ › cuisine-food › fine dining

fine dining

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
ẩm thực cao cấp
UK /faɪn ˈdaɪnɪŋ/ · US /faɪn ˈdaɪnɪŋ/
A high-quality dining experience with elegant food and service.
Fine dining restaurants are expensive.
→ Nhà hàng ẩm thực cao cấp đắt tiền.
We enjoyed a fine dining experience at the new restaurant.→ Chúng tôi đã có một trải nghiệm ẩm thực cao cấp tại nhà hàng mới.
Đồng nghĩa
gourmet diningluxury dining
Collocations
fine dining restaurantfine dining experience
🎯 IELTS: Mô tả trải nghiệm ẩm thực trong phần Speaking.
Thường đi kèm với dịch vụ tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...