Kho từ › cuisine-food › fine dining

fine dining //faɪn ˈdaɪnɪŋ//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
ẩm thực cao cấp
Fine dining restaurants are expensive.
→ Nhà hàng ẩm thực cao cấp đắt tiền.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...