Kho từ › cuisine-food › takeaway

takeaway

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
đồ mang về
UK /ˈteɪkəweɪ/ · US /ˈteɪkəweɪ/
Food that is prepared to be taken away and eaten elsewhere.
Takeaway orders surged during the pandemic.
→ Đơn đặt hàng mang về tăng vọt trong đại dịch.
I ordered a takeaway for dinner tonight.→ Tôi đã gọi đồ mang về cho bữa tối nay.
Cấu tạo
Từ 'take' (mang) + 'away' (đi)
Đồng nghĩa
takeoutcarryout
Collocations
takeaway mealtakeaway food
🎯 IELTS: Dùng khi nói về thói quen ăn uống hiện đại.
Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...