Kho từ › cuisine-food › takeaway

takeaway //ˈteɪkəweɪ//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
đồ mang về
Takeaway orders surged during the pandemic.
→ Đơn đặt hàng mang về tăng vọt trong đại dịch.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...