takeaway
/ˈteɪkəweɪ/ B2 IELTS
Nghĩa
đồ mang về
n
Định nghĩa · Food that is prepared to be taken away and eaten elsewhere.
“Takeaway orders surged during the pandemic.”Đơn đặt hàng mang về tăng vọt trong đại dịch.
“I ordered a takeaway for dinner tonight.”Tôi đã gọi đồ mang về cho bữa tối nay.
Cụm hay dùng
takeaway mealtakeaway food
Cấu tạoTừ 'take' (mang) + 'away' (đi)
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thói quen ăn uống hiện đại.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh ẩm thực.