Kho từ › cuisine-food › catering

catering //ˈkeɪtərɪŋ//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
dịch vụ cung cấp đồ ăn
They hired a catering company for the wedding.
→ Họ đã thuê một công ty cung cấp đồ ăn cho đám cưới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...