Kho từ › cuisine-food › recipe

recipe //ˈresəpi//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
công thức nấu ăn
My grandmother's recipe is a family treasure.
→ Công thức của bà tôi là kho báu gia đình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...