Từ vựng B2

Chủ đề cuisine-food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

recipe

/ˈresəpi/ B2 IELTS

Nghĩa

công thức nấu ăn n

Định nghĩa · A set of instructions for preparing food.

“My grandmother's recipe is a family treasure.”Công thức của bà tôi là kho báu gia đình.

“I found a great recipe for chocolate cake online.”Tôi tìm thấy một công thức làm bánh sô cô la tuyệt vời trên mạng.

Cấu tạoTừ 'recipere' (nhận lại).

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về ẩm thực trong IELTS.

Ghi chú · Có thể thay đổi theo khẩu vị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...