ingredient
Nghĩa
Định nghĩa · A substance used in cooking or baking.
“Fresh ingredients make the best meals.”Nguyên liệu tươi tạo ra bữa ăn ngon nhất.
“Tomatoes are a common ingredient in many dishes.”Cà chua là một nguyên liệu phổ biến trong nhiều món ăn.
Mẹo IELTS · Nói về nguyên liệu trong IELTS giúp thể hiện kiến thức ẩm thực.
Ghi chú · Nguyên liệu có thể tự nhiên hoặc chế biến.