Từ vựng B2

Chủ đề cuisine-food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

homemade

/ˌhoʊmˈmeɪd/ B2 IELTS

Nghĩa

tự làm tại nhà adj

Định nghĩa · Made at home, not bought from a store.

“Homemade meals are usually healthier.”Bữa ăn tự làm tại nhà thường lành mạnh hơn.

“She prepared a homemade cake for the party.”Cô ấy đã chuẩn bị một chiếc bánh tự làm cho bữa tiệc.

Đồng nghĩa handmadecrafted
Họ từ homemade (adj)
Cấu tạoTừ 'home' và 'made' ghép lại.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'homemade' để mô tả món ăn trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ đồ ăn hoặc quà tặng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...