cookery
Nghĩa
Định nghĩa · The art or practice of preparing food.
“Cookery shows are increasingly popular.”Chương trình nấu ăn ngày càng phổ biến.
“She studied cookery at a prestigious culinary school.”Cô ấy đã học nghệ thuật nấu ăn tại một trường ẩm thực danh tiếng.
Mẹo IELTS · Có thể dùng để nói về sở thích nấu ăn.
Ghi chú · Liên quan đến việc nấu ăn chuyên nghiệp.