Kho từ › cuisine-food › cookery

cookery //ˈkʊkəri//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
nghệ thuật nấu ăn
Cookery shows are increasingly popular.
→ Chương trình nấu ăn ngày càng phổ biến.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...