Kho từ › cuisine-food › cuisine's diversity

cuisine's diversity //kwɪˈziːnz daɪˈvɜːrsəti//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
sự đa dạng ẩm thực
Asian cuisine's diversity is remarkable.
→ Sự đa dạng ẩm thực châu Á là đáng kể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...