Kho từ › cuisine-food › carb

carb //kɑːrb//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
chất bột đường
Some diets restrict carbs heavily.
→ Một số chế độ ăn hạn chế chất bột đường nặng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...