protein
Nghĩa
Định nghĩa · A type of nutrient important for building muscles.
“Athletes need extra protein.”Vận động viên cần thêm chất đạm.
“Chicken is a great source of protein.”Gà là một nguồn chất đạm tuyệt vời.
Mẹo IELTS · Sử dụng khi nói về dinh dưỡng trong IELTS.
Ghi chú · Cần thiết cho sức khỏe và phát triển cơ bắp.