Kho từ › cuisine-food › fiber

fiber //ˈfaɪbər//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
chất xơ
Fruits provide important fiber.
→ Trái cây cung cấp chất xơ quan trọng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...