Từ vựng B2

Chủ đề cuisine-food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

calorie

/ˈkæləri/ B2 IELTS

Nghĩa

calo n

Định nghĩa · A unit of energy that food provides to the body.

“Count calories to manage weight.”Đếm calo để quản lý cân nặng.

“This snack contains 200 calories per serving.”Bữa ăn nhẹ này chứa 200 calo mỗi phần.

Đồng nghĩa energy unit
Cấu tạoTừ 'calor' (nhiệt) + 'ie' (đơn vị)

Mẹo IELTS · Dùng khi thảo luận về sức khỏe và dinh dưỡng.

Ghi chú · Thường dùng trong dinh dưỡng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...