Kho từ › cuisine-food › calorie

calorie //ˈkæləri//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
calo
Count calories to manage weight.
→ Đếm calo để quản lý cân nặng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...