Kho từ › cuisine-food › hearty

hearty //ˈhɑːrti//

B2 adj 📁 cuisine-food IELTS
thịnh soạn, no nê
Winter calls for hearty soups.
→ Mùa đông cần súp thịnh soạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...