mouth-watering
/ˈmaʊθ ˈwɔːtərɪŋ/ B2 IELTS
Nghĩa
ngon đến chảy nước miếng
adj
Định nghĩa · Food that looks very delicious and tempting.
“The dessert was mouth-watering.”Món tráng miệng ngon đến chảy nước miếng.
“The cake was so mouth-watering that I couldn't resist.”Bánh rất ngon đến mức tôi không thể cưỡng lại.
Đồng nghĩa
temptingappetizing
Cụm hay dùng
mouth-watering dishmouth-watering aroma
Cấu tạo'Mouth' (miệng) + 'watering' (làm ướt).
Mẹo IELTS · Sử dụng để thu hút sự chú ý trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả món ăn hấp dẫn.