Kho từ › cuisine-food › mouth-watering

mouth-watering //ˈmaʊθ ˈwɔːtərɪŋ//

B2 adj 📁 cuisine-food IELTS
ngon đến chảy nước miếng
The dessert was mouth-watering.
→ Món tráng miệng ngon đến chảy nước miếng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...