feast
/fiːst/ B2 IELTS
Nghĩa
bữa tiệc
n
Định nghĩa · A large meal, often for a celebration.
“Tết is celebrated with a family feast.”Tết được kỷ niệm bằng một bữa tiệc gia đình.
“They prepared a feast for the guests.”Họ chuẩn bị một bữa tiệc lớn cho khách.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'feast' để mô tả sự kiện trong bài viết.
Ghi chú · Bữa tiệc lớn, thường có nhiều món.