Từ vựng B2

Chủ đề cuisine-food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

feast

/fiːst/ B2 IELTS

Nghĩa

bữa tiệc n

Định nghĩa · A large meal, often for a celebration.

“Tết is celebrated with a family feast.”Tết được kỷ niệm bằng một bữa tiệc gia đình.

“They prepared a feast for the guests.”Họ chuẩn bị một bữa tiệc lớn cho khách.

Đồng nghĩa banquetlarge meal

Mẹo IELTS · Sử dụng 'feast' để mô tả sự kiện trong bài viết.

Ghi chú · Bữa tiệc lớn, thường có nhiều món.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...