Kho từ › cuisine-food › banquet

banquet //ˈbæŋkwət//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
tiệc trang trọng
A banquet honored the visiting dignitaries.
→ Một bữa tiệc trang trọng tôn vinh các nhân vật quan trọng đến thăm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...