banquet
Nghĩa
Định nghĩa · A large formal meal for many people.
“A banquet honored the visiting dignitaries.”Một bữa tiệc trang trọng tôn vinh các nhân vật quan trọng đến thăm.
“The banquet was held to celebrate the anniversary.”Tiệc trang trọng được tổ chức để kỷ niệm ngày thành lập.
Mẹo IELTS · Có thể mô tả sự kiện trong phần Speaking.
Ghi chú · Thường tổ chức trong các dịp đặc biệt.