Kho từ › cuisine-food › grill

grill //ɡrɪl//

B2 v 📁 cuisine-food IELTS
nướng vỉ
They grilled fish over an open fire.
→ Họ nướng cá trên lửa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...