grill
/ɡrɪl/ B2 IELTS
Nghĩa
nướng vỉ
v
Định nghĩa · To cook food over a grill or open flame.
“They grilled fish over an open fire.”Họ nướng cá trên lửa.
“We love to grill vegetables in the summer.”Chúng tôi thích nướng rau vào mùa hè.
Cụm hay dùng
grill meatgrill fish
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi mô tả phương pháp nấu ăn trong IELTS.
Ghi chú · Nướng thường được ưa chuộng trong các bữa tiệc.