Kho từ › cuisine-food › fry

fry //fraɪ//

B2 v 📁 cuisine-food IELTS
chiên
Fried foods are high in calories.
→ Đồ ăn chiên có nhiều calo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...