fry
/fraɪ/ B2 IELTS
Nghĩa
chiên
v
Định nghĩa · To cook food in hot oil or fat.
“Fried foods are high in calories.”Đồ ăn chiên có nhiều calo.
“I like to fry vegetables for my stir-fry.”Tôi thích chiên rau cho món xào của mình.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về phương pháp nấu ăn.
Ghi chú · Phương pháp nấu ăn phổ biến.