Kho từ › cuisine-food › simmer

simmer //ˈsɪmər//

B2 v 📁 cuisine-food IELTS
ninh nhỏ lửa
Let the soup simmer for an hour.
→ Để súp ninh nhỏ lửa trong một giờ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...