Kho từ › cuisine-food › simmer

simmer

B2 v 📁 cuisine-food IELTS
ninh nhỏ lửa
UK /ˈsɪmər/ · US /ˈsɪmər/
To cook food slowly in a little liquid.
Let the soup simmer for an hour.
→ Để súp ninh nhỏ lửa trong một giờ.
Let the soup simmer for an hour.→ Để súp ninh nhỏ lửa trong một giờ.
Đồng nghĩa
stewcook gently
Collocations
simmer gentlysimmer for hourssimmering pot
🎯 IELTS: Mô tả cách nấu ăn trong bài viết ẩm thực.
Thường dùng trong nấu ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...