Từ vựng B2

Chủ đề cuisine-food · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

seasoning

/ˈsiːzənɪŋ/ B2 IELTS

Nghĩa

gia vị n

Định nghĩa · Substances added to food to enhance flavor.

“Each region has its own seasoning preferences.”Mỗi vùng có sở thích gia vị riêng.

“Salt is a common seasoning in many dishes.”Muối là một gia vị phổ biến trong nhiều món ăn.

Đồng nghĩa spiceflavoring
Cấu tạoTừ 'season' (mùa) + 'ing' (hóa)

Mẹo IELTS · Dùng khi nói về ẩm thực và hương vị.

Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...