herb
/hɜːrb/ B2 IELTS
Nghĩa
thảo mộc
n
Định nghĩa · A plant used for flavoring food or for medicine.
“Fresh herbs enhance dishes greatly.”Thảo mộc tươi nâng cao món ăn đáng kể.
“Basil is a popular herb in Italian cooking.”Húng quế là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Ý.
Cụm hay dùng
fresh herbculinary herb
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Ghi chú · Thảo mộc thường được dùng để tăng hương vị.