Kho từ › cuisine-food › herb

herb

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
thảo mộc
UK /hɜːrb/ · US /hɜːrb/
A plant used for flavoring food or for medicine.
Fresh herbs enhance dishes greatly.
→ Thảo mộc tươi nâng cao món ăn đáng kể.
Basil is a popular herb in Italian cooking.→ Húng quế là một loại thảo mộc phổ biến trong ẩm thực Ý.
Đồng nghĩa
plantspice
Collocations
fresh herbculinary herb
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm trong IELTS.
Thảo mộc thường được dùng để tăng hương vị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...