dairy
Nghĩa
Định nghĩa · Products made from milk, like cheese and yogurt.
“Some people avoid dairy products.”Một số người tránh sản phẩm từ sữa.
“Dairy products are essential for strong bones.”Sản phẩm từ sữa rất cần thiết cho xương chắc khỏe.
Mẹo IELTS · Nói về chế độ ăn uống lành mạnh trong IELTS.
Ghi chú · Nên tiêu thụ vừa phải để tránh dị ứng.