Kho từ › cuisine-food › dairy

dairy

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
sản phẩm từ sữa
UK /ˈderi/ · US /ˈderi/
Products made from milk, like cheese and yogurt.
Some people avoid dairy products.
→ Một số người tránh sản phẩm từ sữa.
Dairy products are essential for strong bones.→ Sản phẩm từ sữa rất cần thiết cho xương chắc khỏe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
milk productslactose
Collocations
dairy farmdairy industrydairy products
🎯 IELTS: Nói về chế độ ăn uống lành mạnh trong IELTS.
Nên tiêu thụ vừa phải để tránh dị ứng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...