Kho từ › cuisine-food › leftover

leftover //ˈleftoʊvər//

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
đồ ăn thừa
Leftovers can become tomorrow's lunch.
→ Đồ ăn thừa có thể trở thành bữa trưa ngày mai.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...