Kho từ › cuisine-food › leftover

leftover

B2 n 📁 cuisine-food IELTS
đồ ăn thừa
UK /ˈleftoʊvər/ · US /ˈleftoʊvər/
Food that is not eaten and saved for later.
Leftovers can become tomorrow's lunch.
→ Đồ ăn thừa có thể trở thành bữa trưa ngày mai.
We had leftover pizza for lunch.→ Chúng tôi đã ăn pizza thừa cho bữa trưa.
Đồng nghĩa
remnantssurplus
Collocations
leftover foodleftover mealleftover pizza
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về đồ ăn thừa trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh ăn uống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...