sentence
Nghĩa
Định nghĩa · A punishment given by a court after a trial.
“He received a five-year sentence.”Anh ấy nhận bản án năm năm.
“The judge announced the sentence for the criminal.”Thẩm phán đã công bố bản án cho tội phạm.
Mẹo IELTS · Nói về hình phạt trong IELTS để thể hiện quan điểm.
Ghi chú · Có thể thay đổi tùy theo tội danh.