Từ vựng B2

Chủ đề media-communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

broadsheet

/ˈbrɔːdʃiːt/ B2 IELTS

Nghĩa

báo khổ lớn (nghiêm túc) n

Định nghĩa · A serious newspaper with in-depth reporting.

“Broadsheets cover serious news.”Báo khổ lớn đưa tin tức nghiêm túc.

“He prefers reading the broadsheet for its detailed articles.”Anh ấy thích đọc báo khổ lớn vì các bài viết chi tiết.

Cấu tạoTừ 'broad' kết hợp với 'sheet'.

Mẹo IELTS · Dùng 'broadsheet' khi nói về báo chí trong IELTS.

Ghi chú · Khác với báo lá cải.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...