Kho từ › communication-language › mother tongue

mother tongue /ˈmʌðər tʌŋ/

B1 n 📁 communication-language
tiếng mẹ đẻ
Children learn mother tongue naturally.
→ Trẻ em học tiếng mẹ đẻ tự nhiên.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...