Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

69. Speaking Part 2: Solution Language

25 từ B1 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  25 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/kəˈmjuːnɪkeɪt/
v
giao tiếp
Good leaders communicate clearly.
Lãnh đạo giỏi giao tiếp rõ ràng.
Chi tiết
We need to communicate better.Chúng ta cần giao tiếp tốt hơn.
Đồng nghĩaconveyexpress
Cụm hay dùngcommunicate effectivelycommunicate with
Họ từcommunication (n)communicative (adj)
Truyền đạt thông tin, ý kiến.
—
/dɪˈskʌʃn/
n
cuộc thảo luận
The discussion lasted two hours.
Cuộc thảo luận kéo dài hai giờ.
Chi tiết
The discussion focused on climate change.Cuộc thảo luận tập trung vào biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩadebateconversation
Cụm hay dùnghave a discussionjoin a discussion
Họ từdiscuss (v.)discussant (n.)
Nhấn mạnh âm tiết thứ hai: dis-CUS-sion.
—
/kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/
n
sự giao tiếp
Communication is key to relationships.
Giao tiếp là chìa khóa của các mối quan hệ.
Chi tiết
Good communication skills.Kỹ năng giao tiếp tốt.
Đồng nghĩainteractioncorrespondence
Cụm hay dùngmeans of communicationcommunication skills
Họ từcommunicate (v)communicative (adj)
Nhấn âm thứ ba: -NI-.
—
/ɪkˈspres/
v
bày tỏ
Art helps us express emotions.
Nghệ thuật giúp chúng ta bày tỏ cảm xúc.
Chi tiết
Send it by express mail.Gửi nó bằng thư chuyển phát nhanh.
Đồng nghĩavoiceconvey
Cụm hay dùngexpress yourselfexpress train
Họ từexpression (n)expressive (adj)
Từ này vừa là động từ vừa là tính từ.
—
/ˈɑːrɡjumənt/
n
cuộc tranh cãi
They had an argument over money.
Họ có cuộc tranh cãi về tiền.
Chi tiết
His argument was convincing.Lý lẽ của anh ấy thuyết phục.
Đồng nghĩadisputereasoning
Cụm hay dùnghave an argumentstrong argument
Họ từargue (v)argumentative (adj)
Nhấn âm đầu, 'gu' như 'gâu'.
—
/ˌprezənˈteɪʃn/
n
bài thuyết trình
She gave a clear presentation.
Cô ấy thuyết trình rõ ràng.
Chi tiết
She gave an excellent presentation on climate change.Cô ấy đã có một bài thuyết trình xuất sắc về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩatalklecture
Cụm hay dùngmake a presentationgive a presentationpresentation skills
Lưu ý cấu trúc bài thuyết trình rõ ràng.
—
/ɪkˈspreʃn/
n
sự bày tỏ, biểu thức
Her facial expression showed surprise.
Biểu cảm khuôn mặt cô ấy cho thấy sự ngạc nhiên.
Chi tiết
This is a common expression.Đây là một thành ngữ phổ biến.
Đồng nghĩaphraselook
Cụm hay dùngfacial expressionfreedom of expression
Họ từexpress (v)expressive (adj)
Vừa chỉ nét mặt vừa chỉ cách diễn đạt.
—
/spiːtʃ/
n
bài phát biểu
The president gave a powerful speech.
Tổng thống đã phát biểu mạnh mẽ.
Chi tiết
Freedom of speech is important.Tự do ngôn luận rất quan trọng.
Đồng nghĩaaddresstalk
Cụm hay dùngmake a speechspeech therapy
Họ từspeak (v)speaker (n)
Phân biệt với 'talk': speech trang trọng hơn.
—
/dɪˈbeɪt/
n
cuộc tranh luận
There's an ongoing debate about this issue.
Có cuộc tranh luận đang diễn ra về vấn đề này.
Chi tiết
They debated the new policy.Họ tranh luận về chính sách mới.
Đồng nghĩadiscussionargument
Cụm hay dùnghold a debatedebate teamheated debate
Họ từdebate (v)debater (n)
Tranh luận có cấu trúc, không phải cãi nhau thông thường.
—
/ˌkɒnvərˈseɪʃn/
n
cuộc trò chuyện
We had a long conversation about politics.
Chúng tôi có cuộc trò chuyện dài về chính trị.
Chi tiết
She started a conversation with me.Cô ấy bắt chuyện với tôi.
Đồng nghĩachatdiscussion
Cụm hay dùnghave a conversationin conversation
Họ từconversational (adj)conversationally (adv)
Không dùng 'make a conversation' mà dùng 'have'.
—
/ɪnˈfɔːrm/
v
thông báo
Please inform me of any changes.
Vui lòng thông báo cho tôi về bất kỳ thay đổi nào.
Chi tiết
Please inform me about the meeting time.Xin hãy thông báo cho tôi về thời gian họp.
Đồng nghĩanotifyadvise
Cụm hay dùnginform the publicinform about changes
Thường dùng trong giao tiếp chính thức.
—
/əˈnaʊns/
v
công bố
They announced the winners yesterday.
Họ công bố người chiến thắng hôm qua.
Chi tiết
She announced her engagement.Cô ấy thông báo đính hôn.
Đồng nghĩadeclareproclaim
Cụm hay dùngannounce a decisionannounce plans
Họ từannouncement (n.)announcer (n.)
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức.
—
/trænzˈleɪt/
v
dịch (ngôn ngữ)
She translates documents from English to Vietnamese.
Cô ấy dịch tài liệu từ tiếng Anh sang tiếng Việt.
Chi tiết
Can you translate this document into Vietnamese?Bạn có thể dịch tài liệu này sang tiếng Việt không?
Đồng nghĩainterpretrender
Cụm hay dùngtranslate texttranslate languagestranslate documents
Dịch thuật rất quan trọng trong giao tiếp.
—
/ˈsaɪləns/
n
sự im lặng
Silence can be more powerful than words.
Im lặng có thể mạnh hơn từ ngữ.
Chi tiết
The silence in the library was calming.Sự im lặng trong thư viện thật bình yên.
Đồng nghĩaquietstillness
Cụm hay dùngdeep silenceprofound silence
Có thể dùng để miêu tả cảm xúc.
—
/ədˈvaɪz/
v
khuyên
I advise caution in this matter.
Tôi khuyên thận trọng trong vấn đề này.
Chi tiết
I advise you to study regularly for better results.Tôi khuyên bạn nên học thường xuyên để có kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩarecommendcounsel
Cụm hay dùngadvise someoneadvise againststrongly advise
Dùng khi đưa ra lời khuyên.
—
/ˈɡræmər/
n
ngữ pháp
English grammar can be tricky.
Ngữ pháp tiếng Anh có thể khó.
Chi tiết
Understanding grammar is essential for writing well.Hiểu ngữ pháp là rất cần thiết để viết tốt.
Đồng nghĩasyntaxlinguistics
Cụm hay dùnggrammar rulesgrammar mistakesgrammar check
Thường dùng trong học ngôn ngữ.
—
/voʊˈkæbjəleri/
n
từ vựng
Reading expands vocabulary effectively.
Đọc mở rộng từ vựng hiệu quả.
Chi tiết
Expanding your vocabulary helps improve your writing.Mở rộng từ vựng của bạn giúp cải thiện kỹ năng viết.
Đồng nghĩaword stocklexicon
Cụm hay dùngvocabulary listacademic vocabularyactive vocabulary
Họ từvocabularies (n)
Rất quan trọng trong học ngoại ngữ.
—
/ˈæksent/
n
giọng địa phương
His accent reveals his hometown.
Giọng của anh ấy tiết lộ quê hương.
Chi tiết
He has a strong accent when he speaks.Anh ấy có giọng địa phương mạnh khi nói.
Đồng nghĩapronunciationdialect
Cụm hay dùngregional accentstrong accent
Thường liên quan đến ngôn ngữ.
—
/ˈɡɒsɪp/
n
tin đồn nhảm
Office gossip can be harmful.
Tin đồn nhảm văn phòng có thể gây hại.
Chi tiết
Don't believe the gossip.Đừng tin vào tin đồn nhảm.
Đồng nghĩarumorchatter
Cụm hay dùngspread gossipgossip column
Họ từgossip (v)gossipy (adj)
Tin đồn nhảm, thường không chính xác.
—
/ʃaʊt/
v
hét lớn
Please don't shout at the children.
Vui lòng đừng hét vào trẻ em.
Chi tiết
Don't shout at me.Đừng hét vào mặt tôi.
Đồng nghĩayellscream
Cụm hay dùngshout atshout outshout for help
Họ từshouted (past)shouting (adj)shout (n)
Nói to, hét lên; thường do tức giận hoặc gọi ai.
—
/ˈmʌðər tʌŋ/
n
tiếng mẹ đẻ
Children learn mother tongue naturally.
Trẻ em học tiếng mẹ đẻ tự nhiên.
Chi tiết
Her mother tongue is Vietnamese, but she speaks English fluently.Tiếng mẹ đẻ của cô ấy là tiếng Việt, nhưng cô ấy nói tiếng Anh rất lưu loát.
Đồng nghĩanative languagefirst language
Cụm hay dùngmother tongue speakerpreserve mother tonguelearn a mother tongue
Rất quan trọng trong văn hóa.
—
/ˈfluːənt/
adj
lưu loát
She is fluent in three languages.
Cô ấy lưu loát ba ngôn ngữ.
Chi tiết
She is fluent in English and Spanish.Cô ấy nói tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha rất lưu loát.
Đồng nghĩaproficientarticulate
Cụm hay dùngfluent speakerfluent communication
Họ từfluency (n)
Thể hiện khả năng ngôn ngữ tốt.
—
/ˈdaɪəlekt/
n
phương ngữ
Vietnamese has many regional dialects.
Tiếng Việt có nhiều phương ngữ vùng miền.
Chi tiết
She speaks a dialect that is unique to her hometown.Cô ấy nói một phương ngữ đặc trưng của quê hương mình.
Đồng nghĩavariationaccent
Cụm hay dùngregional dialectlocal dialect
Thường gặp trong ngôn ngữ và văn hóa.
—
/prəˌnʌnsiˈeɪʃn/
n
phát âm
Clear pronunciation aids understanding.
Phát âm rõ ràng hỗ trợ hiểu.
Chi tiết
Her pronunciation of English words is very clear.Cách phát âm tiếng Anh của cô ấy rất rõ ràng.
Đồng nghĩaenunciationarticulation
Cụm hay dùngcorrect pronunciationpoor pronunciation
Rất quan trọng trong giao tiếp.
—
/baɪˈlɪŋɡwəl/
adj
song ngữ
Bilingual children have cognitive advantages.
Trẻ song ngữ có lợi thế nhận thức.
Chi tiết
Being bilingual opens up many job opportunities.Việc nói được hai ngôn ngữ mở ra nhiều cơ hội việc làm.
Đồng nghĩamultilingualtwo-language
Cụm hay dùngbilingual educationbilingual speakers
Có lợi trong giao tiếp quốc tế.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...