Kho từ › communication-language › body language

body language /ˈbɒdi ˈlæŋɡwɪdʒ/

B1 n 📁 communication-language
ngôn ngữ cơ thể
Body language conveys more than words.
→ Ngôn ngữ cơ thể truyền đạt nhiều hơn từ ngữ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...