whisper
/ˈwɪspər/ B1
Nghĩa
thì thầm
v
Định nghĩa · To speak very softly so others cannot hear.
“She whispered the secret.”Cô ấy thì thầm điều bí mật.
“Cô ấy thì thầm một bí mật với bạn.”
Đồng nghĩa
murmurspeak softly
Cụm hay dùng
whisper sweet nothingswhisper in someone's ear
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi mô tả giao tiếp trong IELTS.
Ghi chú · Thì thầm thường dùng khi nói chuyện riêng tư.