Kho từ › communication-language › whisper

whisper /ˈwɪspər/

B1 v 📁 communication-language
thì thầm
She whispered the secret.
→ Cô ấy thì thầm điều bí mật.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...