Từ vựng B1

Chủ đề entertainment-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

video game

/ˈvɪdioʊ ɡeɪm/ B1

Nghĩa

trò chơi điện tử n

Định nghĩa · an electronic game played on a screen

“Video games are now a major industry.”Trò chơi điện tử giờ là ngành công nghiệp lớn.

“He enjoys playing video games in his free time.”Anh ấy thích chơi trò chơi điện tử trong thời gian rảnh.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sở thích.

Ghi chú · Rất phổ biến trong giới trẻ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...