Kho từ › entertainment-media › esports

esports /ˈiːspɔːrts/

B1 n 📁 entertainment-media
thể thao điện tử
Esports tournaments offer huge prizes.
→ Giải thể thao điện tử có giải thưởng lớn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...