Từ vựng B1

Chủ đề entertainment-media · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

esports

/ˈiːspɔːrts/ B1

Nghĩa

thể thao điện tử n

Định nghĩa · Competitive video gaming played by individuals or teams.

“Esports tournaments offer huge prizes.”Giải thể thao điện tử có giải thưởng lớn.

“Esports has become very popular among young people.”Thể thao điện tử đã trở nên rất phổ biến trong giới trẻ.

Mẹo IELTS · Đề cập đến xu hướng mới trong thể thao hiện đại.

Ghi chú · Thường có giải thưởng lớn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...