Từ vựng C1

Chủ đề philosophy-ethics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

humanism

/ˈhjuːmənɪzəm/ C1 IELTS

Nghĩa

chủ nghĩa nhân văn n

Định nghĩa · A belief in the value of human beings.

“Humanism centers human values.”Chủ nghĩa nhân văn đặt giá trị con người làm trung tâm.

“Humanism emphasizes human rights and dignity.”Chủ nghĩa nhân văn nhấn mạnh quyền con người và phẩm giá.

Cấu tạoTừ này kết hợp 'human' (con người) và '-ism' (chủ nghĩa).

Mẹo IELTS · Sử dụng trong các bài luận về xã hội và văn hóa.

Ghi chú · Liên quan đến giá trị con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...