Từ vựng C1

Chủ đề politics-geopolitics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

soft power

/sɒft ˈpaʊər/ C1 IELTS

Nghĩa

sức mạnh mềm n

Định nghĩa · The ability to influence others without force.

“Cultural soft power influences perceptions.”Sức mạnh mềm văn hóa ảnh hưởng đến nhận thức.

“Soft power is important in international relations.”Sức mạnh mềm rất quan trọng trong quan hệ quốc tế.

Đồng nghĩa persuasioninfluence
Cấu tạoKết hợp giữa 'soft' (mềm) và 'power' (sức mạnh).

Mẹo IELTS · Dùng để thảo luận về ảnh hưởng trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong chính trị và ngoại giao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...