civil unrest
Nghĩa
Định nghĩa · Public disorder caused by a group of people.
“Civil unrest erupted over the new law.”Bất ổn dân sự nổ ra về luật mới.
“Civil unrest can lead to significant changes in government.”Bất ổn dân sự có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong chính phủ.
Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ lịch sử để minh họa bất ổn dân sự.
Ghi chú · Thường xảy ra trong thời kỳ khủng hoảng.