EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› politics-geopolitics › civil unrest
civil unrest
C1
n
📁 politics-geopolitics
IELTS
bất ổn dân sự
UK /ˈsɪvl ʌnˈrest/
·
US /ˈsɪvl ʌnˈrest/
Public disorder caused by a group of people.
Civil unrest erupted over the new law.
→ Bất ổn dân sự nổ ra về luật mới.
Civil unrest can lead to significant changes in government.
→ Bất ổn dân sự có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong chính phủ.
Đồng nghĩa
social unrest
civil disturbance
Collocations
widespread civil unrest
civil unrest movements
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ lịch sử để minh họa bất ổn dân sự.
Thường xảy ra trong thời kỳ khủng hoảng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
demonstration
/ˌdemənˈstreɪʃn/
cuộc biểu tình
Amendment
/əˈmendmənt/
tu chính
Capitalism
/ˈkæpɪtəlɪzəm/
chủ nghĩa tư bản
surveillance
/sərˈveɪləns/
giám sát
NGO
/ˌen dʒiː ˈoʊ/
tổ chức phi chính phủ
nationalism
/ˈnæʃənəlɪzəm/
chủ nghĩa dân tộc
referendum
/ˌrefəˈrendəm/
trưng cầu dân ý
constitution
/ˌkɒnstɪˈtuːʃn/
hiến pháp
Có trong các bộ
🌐
IELTS Politics & Geopolitics C2 — 80 từ band 8+
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...