Kho từ › politics-geopolitics › civil unrest

civil unrest

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
bất ổn dân sự
UK /ˈsɪvl ʌnˈrest/ · US /ˈsɪvl ʌnˈrest/
Public disorder caused by a group of people.
Civil unrest erupted over the new law.
→ Bất ổn dân sự nổ ra về luật mới.
Civil unrest can lead to significant changes in government.→ Bất ổn dân sự có thể dẫn đến những thay đổi lớn trong chính phủ.
Đồng nghĩa
social unrestcivil disturbance
Collocations
widespread civil unrestcivil unrest movements
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ lịch sử để minh họa bất ổn dân sự.
Thường xảy ra trong thời kỳ khủng hoảng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...