Từ vựng C1

Chủ đề politics-geopolitics · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

veto

/ˈviːtoʊ/ C1 IELTS

Nghĩa

quyền phủ quyết n

Định nghĩa · The right to reject a decision or proposal.

“UN Security Council members hold veto power.”Thành viên Hội đồng Bảo an LHQ có quyền phủ quyết.

“The president used his veto to stop the bill.”Tổng thống đã sử dụng quyền phủ quyết để ngăn dự luật.

Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện quyền lực trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...