veto
Nghĩa
Định nghĩa · The right to reject a decision or proposal.
“UN Security Council members hold veto power.”Thành viên Hội đồng Bảo an LHQ có quyền phủ quyết.
“The president used his veto to stop the bill.”Tổng thống đã sử dụng quyền phủ quyết để ngăn dự luật.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện quyền lực trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh chính trị.