Kho từ › politics-geopolitics › veto

veto

C1 n 📁 politics-geopolitics IELTS
quyền phủ quyết
UK /ˈviːtoʊ/ · US /ˈviːtoʊ/
The right to reject a decision or proposal.
UN Security Council members hold veto power.
→ Thành viên Hội đồng Bảo an LHQ có quyền phủ quyết.
The president used his veto to stop the bill.→ Tổng thống đã sử dụng quyền phủ quyết để ngăn dự luật.
Đồng nghĩa
rejectiondisapproval
Collocations
veto powerpresidential vetoveto authority
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện quyền lực trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...