Từ vựng C1

Chủ đề sociology-behavior · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

postmodernism

/ˌpoʊstˈmɒdərnɪzəm/ C1 IELTS

Nghĩa

hậu hiện đại n

Định nghĩa · A movement in art and literature that questions traditional ideas.

“Postmodernism questions universal truths.”Hậu hiện đại đặt câu hỏi chân lý phổ quát.

“Postmodernism challenges established norms.”Hậu hiện đại thách thức các chuẩn mực đã được thiết lập.

Mẹo IELTS · Thảo luận về hậu hiện đại trong nghệ thuật và văn học.

Ghi chú · Hậu hiện đại thường liên quan đến sự đa dạng và phức tạp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...